mama's boy

Định nghĩa

Danh từ: Mama's boy (còn viết mama's boy) chỉ một người con trai (thường đã trưởng thành) sự gắn bó quá mức với mẹ, thể hiện qua việc phụ thuộc vào mẹ về mặt tình cảm, ra quyết định, hoặc thiếu tính độc lập. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ người đàn ông thiếu chín chắn, không sở thích hoặc hành vi nam tính điển hình.

dụ sử dụng
  • (Anh ta một thằng bám mẹ đến nỗi gọi cho mẹ mỗi giờ để xin lời khuyên.)
  • (Mọi người thường trêu anh ta thằng bám mẹ anh ta vẫn sống với mẹtuổi 30.)
  • ( ấy từ chối hẹn hò với anh ta anh ta quá thằng bám mẹ không thể tự quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "He is a classic mama's boy": Cụm này nhấn mạnh tính điển hình của kiểu người này, thường được dùng trong phê bình xã hội.
    • In many cultures, being labeled a classic mama's boy is considered a serious flaw in a man's character. (Trong nhiều nền văn hóa, bị gắn mác thằng bám mẹ điển hình được coi một khiếm khuyết nghiêm trọng trong tính cách đàn ông.)
  • "Mama's boy syndrome": Thuật ngữ không chính thức dùng để mô tả tập hợp các hành vi phụ thuộc quá mức vào mẹ.
    • Psychologists sometimes discuss the mama's boy syndrome as a result of overprotective parenting. (Các nhà tâm lý học đôi khi thảo luận về hội chứng thằng bám mẹ như là kết quả của việc nuôi dạy quá bảo bọc.)
Biến thể từ gần giống
  • Mummy's boy (Anh-Anh): Từ tương đương, phổ biếnAnh.
    • Don't be such a mummy's boy; you're a grown man now. (Đừng làm thằng bám mẹ nữa; con người đàn ông trưởng thành rồi.)
  • Momma's boy (biến thể chính tả): Cách viết khác, ít phổ biến hơn.
    • He's a total momma's boy who can't even cook his own dinner. ( một thằng bám mẹ hoàn toàn, thậm chí không thể tự nấu bữa tối.)
  • Mama's baby: Một biến thể thân mật hơn, nhưng vẫn mang nghĩa tương tự.
    • Stop being a mama's baby and start living your own life. (Đừng làm em bé bám mẹ nữa hãy bắt đầu sống cuộc đời của chính mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Henpecked husband: Người chồng bị vợ điều khiển (mặc dù từ này chỉ chồng bị vợ, không phải mẹ, nhưng nét nghĩa tương tự về sự phụ thuộc).
  • Overly attached son: Con trai bám mẹ quá mức (cách diễn đạt trung lập hơn).
  • Sissy (nghĩa xưa, mang tính miệt thị): Chỉ người đàn ông yếu đuối, thiếu nam tính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cling to someone (like a mama's boy): Bám lấy ai đó như một thằng bám mẹ.
    • He still clings to his mother like a mama's boy whenever he feels stressed. (Anh ta vẫn bám lấy mẹ như một thằng bám mẹ mỗi khi cảm thấy căng thẳng.)
  • Be tied to one's mother's apron strings: (Thành ngữ) Bị ràng buộc bởi mẹ, không thể tự lập.
    • At 40, he is still tied to his mother's apron strings, a true mama's boy. (Ở tuổi 40, anh ta vẫn bị ràng buộc bởi mẹ, một thằng bám mẹ thực thụ.)
Thành ngữ liên quan
  • Tied to one's mother's apron strings: Hoàn toàn phụ thuộc vào mẹ.
    • He's never been able to make a decision on his own; he's always tied to his mother's apron strings. (Anh ta chưa bao giờ có thể tự đưa ra quyết định; anh ta luôn bị ràng buộc bởi mẹ.)
  • A boy who never grew up: Một cậu không bao giờ lớn, thường dùng để chỉ mama's boy.
    • Don't be a boy who never grew up; it's time to cut the cord. (Đừng một cậu không bao giờ lớn; đã đến lúc cắt dây rốn rồi.)

Từ gần giống